Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
他终于承认自己错了。
Tā zhōngyú chéngrèn zìjǐ cuò le.
Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận mình sai.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kinh nghiệm, bài học
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
