Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
每一次失败都让我成长。
Měi yí cì shībài dōu ràng wǒ chéngzhǎng.
Mỗi lần thất bại đều giúp tôi trưởng thành.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kinh nghiệm, bài học
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
