Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这次失败给了我一个很大的教训。
Zhè cì shībài gěile wǒ yí ge hěn dà de jiàoxùn.
Lần thất bại này cho tôi một bài học lớn.
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kinh nghiệm, bài học
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
