Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我应该向他道歉。
Wǒ yīnggāi xiàng tā dàoqiàn.
Tôi nên xin lỗi anh ấy.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kinh nghiệm, bài học
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
