Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这次培训我的收获很大。
Zhè cì péixùn wǒ de shōuhuò hěn dà.
Đợt đào tạo này tôi thu được rất nhiều.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kế hoạchKinh nghiệm, bài học
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
