Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
他们有一笔不少的存款。
Tāmen yǒu yì bǐ bù shǎo de cúnkuǎn.
Họ có một khoản tiết kiệm không nhỏ.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kế hoạch
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
