Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我的短期目标是通过考试。
Wǒ de duǎnqī mùbiāo shì tōngguò kǎoshì.
Mục tiêu ngắn hạn của tôi là thi đỗ.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kế hoạch
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
