Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你对未来有什么规划?
Nǐ duì wèilái yǒu shénme guīhuà?
Bạn có kế hoạch gì cho tương lai?
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kế hoạch
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
