Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
每个地方都有自己的风俗。
Měi ge dìfang dōu yǒu zìjǐ de fēngsú.
Mỗi nơi đều có phong tục riêng.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Phong tục
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
