Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
电梯坏了,你给物业打个电话吧。
Diàntī huài le, nǐ gěi wùyè dǎ ge diànhuà ba.
Thang máy hỏng rồi, bạn gọi điện cho ban quản lý đi.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Phàn nàn, giải quyết
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
