Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
他常常抱怨工作太多。
Tā chángcháng bàoyuàn gōngzuò tài duō.
Anh ấy hay phàn nàn công việc quá nhiều.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Phàn nàn, giải quyết
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
