Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你的汉语进步得真快。
Nǐ de Hànyǔ jìnbù de zhēn kuài.
Tiếng Trung của bạn tiến bộ thật nhanh.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Học tập, thi cử
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
