Tính từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
考试以前我很紧张。
Kǎoshì yǐqián wǒ hěn jǐnzhāng.
Trước khi thi tôi rất hồi hộp.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Học tập, thi cử
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
