Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我已经报名参加汉语考试了。
Wǒ yǐjīng bàomíng cānjiā Hànyǔ kǎoshì le.
Tôi đã đăng ký dự thi tiếng Trung rồi.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Học tập, thi cử
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
