Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
考试以后,老师告诉我们答案。
Kǎoshì yǐhòu, lǎoshī gàosu wǒmen dá'àn.
Sau khi thi, thầy giáo cho chúng tôi biết đáp án.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Học tập, thi cử
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
