Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这道题太难了,我不会做。
Zhè dào tí tài nán le, wǒ bú huì zuò.
Câu này khó quá, tôi không biết làm.
Đề cương HSK mới: HSK 2Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Học tập, thi cử
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
