Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这次考试的成绩出来了。
Zhè cì kǎoshì de chéngjì chūlái le.
Điểm kỳ thi lần này có rồi.
Đề cương HSK mới: HSK 3Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Học tập, thi cử
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
