Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这套房子的面积是八十平方米。
Zhè tào fángzi de miànjī shì bāshí píngfāngmǐ.
Diện tích căn nhà này là tám mươi mét vuông.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:So sánh, lựa chọn
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
