Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这份工作的优点是离家近。
Zhè fèn gōngzuò de yōudiǎn shì lí jiā jìn.
Ưu điểm của công việc này là gần nhà.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:So sánh, lựa chọn
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
