平方米

píngfāngmǐ

mét vuông (m²)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 平5 nétBộ thủ: 干 · bộ số 51/214
  • 方4 nétBộ thủ: 方 · bộ số 70/214
  • 米6 nétBộ thủ: 米 · mễ (gạo) · bộ số 119/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.