稍微

shāowēi

hơi, một chút (稍微 + adj / V + 一点儿)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 稍12 nétBộ thủ: 禾 · bộ số 115/214
  • 微13 nétBộ thủ: 彳 · bộ số 60/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.