So sánh nâng cao: 比 + adj + 得多 / 一点儿 / số lượng · 不如
Cấu trúc
A + 比 + B + adj + 得多 / 多了 / 一点儿 / số lượng · A + 不如 + B (+ adj)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ôn (Sơ cấp 1): A 比 B + adj. Không dùng 很 / 非常 trước tính từ trong câu 比.
Nói chênh lệch bao nhiêu — phần chênh lệch đứng SAU tính từ:
- nhiều: 得多 / 多了 · 这个房子比那个大得多。
- một chút: 一点儿 / 一些 · 地铁比公交车快一点儿。
- hơn ở hành động: 比 + 早 / 晚 / 多 / 少 + V + số lượng · 他比我早来了半个小时 (anh ấy đến sớm hơn tôi nửa tiếng).
- con số cụ thể: 我比他高三公分 · 这套房子比那套贵五百块。
- muốn nhấn mạnh B đã rất… mà A còn hơn: 比 B + 还 / 更 + adj: 今天比昨天还热。
不如 (không bằng): A 不如 B (+ adj) = A kém B. Tính từ (nếu có) là mặt TỐT: 坐公交车不如坐地铁快。Có thể bỏ tính từ: 我的汉语不如你。
Ví dụ
这里的房租比市中心便宜得多。
Zhèlǐ de fángzū bǐ shì zhōngxīn piányi de duō.
Tiền thuê nhà ở đây rẻ hơn trung tâm nhiều.
这套房子比那套大二十平方米。
Zhè tào fángzi bǐ nà tào dà èrshí píngfāngmǐ.
Căn này rộng hơn căn kia hai mươi mét vuông.
住在郊区不如住在市中心方便。
Zhù zài jiāoqū bùrú zhù zài shì zhōngxīn fāngbiàn.
Ở ngoại ô không tiện bằng ở trung tâm.
Lỗi thường gặp
- Thêm 很 trong câu 比: ✗ 这个比那个很大 → ✓ 这个比那个大得多。
- Đặt số lượng trước tính từ: ✗ 我比他三公分高 → ✓ 我比他高三公分 (公分 = cm, khẩu ngữ; chuẩn: 厘米).
- 不如 với tính từ xấu: △ 这里不如那里吵 (khó hiểu, ngược thói quen) → ✓ 这里不如那里安静 (= chỗ này không yên tĩnh bằng).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
