Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 4, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Ngữ pháp
“Căn kia rộng hơn căn này hai mươi mét vuông” nói thế nào?
Câu 3 · Ngữ pháp
Câu 4 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 5 · Nghe
Nghe và chọn nghĩa đúng.
Câu 6 · Ngữ pháp
Câu 7 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Căn phòng này hơi nhỏ một chút.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 8 · Từ vựng
Câu 9 · Đọc
Người viết chọn công việc nào và vì sao?
Câu 10 · Viết
So sánh hai nơi bạn có thể ở (hoặc hai công việc) trong 3–4 câu: một câu 比 + số lượng / 得多, một câu 不如, nói ưu – nhược điểm và lựa chọn của bạn.