Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你对未来有什么计划?
Nǐ duì wèilái yǒu shénme jìhuà?
Bạn có kế hoạch gì cho tương lai?
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Tương lai
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
