Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
外观检查没有问题。
Wàiguān jiǎnchá méiyǒu wèntí.
Kiểm tra ngoại quan không có vấn đề.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kiểm tra chất lượng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
