Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
手机没电了,我得充电。
Shǒujī méi diàn le, wǒ děi chōngdiàn.
Điện thoại hết pin rồi, tôi phải sạc.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Công nghệ
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
