Liên từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
只有输入密码,才能打开。
Zhǐyǒu shūrù mìmǎ, cái néng dǎkāi.
Chỉ khi nhập mật khẩu mới mở được.
Đề cương HSK mới: HSK 3Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Công nghệTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
