只有…才… và 只要…就…: điều kiện DUY NHẤT và điều kiện ĐỦ

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội

Cấu trúc

只有 + điều kiện,(chủ ngữ) + 才 + kết quả · 只要 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就 + kết quả

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

只有…才… = chỉ khi… mới…: điều kiện là bắt buộc, không có nó thì không được.
- 只有输入密码,才能打开。(Phải nhập mật khẩu — không có cách khác.)

只要…就… = chỉ cần… là…: điều kiện là đủ, có nó là được (ôn Công sở 2).
- 只要有网络,就能用这个软件。(Có mạng là dùng được.)

Cặp từ đi kèm cố định: 只有 ↔ 才; 只要 ↔ 就. Đổi chéo là sai.
Mẹo phân biệt: muốn nói “dễ thôi, chỉ cần…” → 只要…就; muốn nói “nhất định phải…” → 只有…才.

Ví dụ

  • 只有更新软件,才能用新功能。

    Zhǐyǒu gēngxīn ruǎnjiàn, cái néng yòng xīn gōngnéng.

    Chỉ khi cập nhật phần mềm mới dùng được tính năng mới.

  • 只要扫一下二维码,就能付钱。

    Zhǐyào sǎo yíxià èrwéimǎ, jiù néng fù qián.

    Chỉ cần quét mã QR là trả tiền được.

  • 只有多练习,你的汉语才会进步。

    Zhǐyǒu duō liànxí, nǐ de Hànyǔ cái huì jìnbù.

    Chỉ có luyện tập nhiều, tiếng Trung của bạn mới tiến bộ.

Lỗi thường gặp

  • Ghép chéo: ✗ 只有输入密码,就能打开 → ✓ 只有输入密码,才能打开。
  • ✗ 只要有网络,才能用 → ✓ 只要有网络,就能用。
  • Đặt 才 / 就 trước chủ ngữ: ✗ 只有多练习,才你会进步 → ✓ 只有多练习,你才会进步。

Từ liên quan