Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这里的网络很慢。
Zhèlǐ de wǎngluò hěn màn.
Mạng ở đây rất chậm.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Công nghệ
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội
