Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这次旅行的行程有点儿紧。
Zhè cì lǚxíng de xíngchéng yǒudiǎnr jǐn.
Lịch trình chuyến đi lần này hơi gấp.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Du lịch, văn hoá vùng miền
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
