Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这里的方言我一句也听不懂。
Zhèlǐ de fāngyán wǒ yí jù yě tīng bu dǒng.
Tiếng địa phương ở đây tôi không nghe hiểu được câu nào.
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Du lịch, văn hoá vùng miền
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
