一旦 … 就 …: một khi …, (thì) …
Cấu trúc
一旦 + việc (thường chưa xảy ra / có tính quyết định),(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: một khi việc A xảy ra thì B sẽ xảy ra ngay / tất yếu — dùng để nói quy trình (“tiền về thì sản xuất”) hoặc cảnh báo rủi ro (“một khi sai thì khó sửa”).
- 一旦定金到账,我们就安排生产。(Một khi tiền cọc về tài khoản, chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất.)
- 合同一旦签了,就不能随便改。(Hợp đồng một khi đã ký thì không được tuỳ tiện sửa.)
Vị trí: 一旦 đứng trước động từ của vế đầu, có thể trước hoặc sau chủ ngữ: 一旦你们确认… / 你们一旦确认…. Vế sau thường có 就.
Đọc đúng: 一 trước thanh 4 (旦 dàn) đọc thanh 2: yídàn.
So sánh: 如果 = nếu (giả định chung); 一旦 nhấn mạnh “hễ xảy ra là …”, hay dùng cho việc quan trọng, khó đảo ngược hoặc rủi ro.
Ví dụ
一旦定金到账,我们就安排生产。
Yídàn dìngjīn dàozhàng, wǒmen jiù ānpái shēngchǎn.
Một khi tiền cọc về tài khoản, chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất.
合同一旦签了,就不能随便改。
Hétong yídàn qiānle, jiù bù néng suíbiàn gǎi.
Hợp đồng một khi đã ký thì không được tuỳ tiện sửa.
账户信息一旦写错,钱就可能退回来。
Zhànghù xìnxī yídàn xiěcuò, qián jiù kěnéng tuì huílai.
Một khi ghi sai thông tin tài khoản, tiền có thể bị trả lại.
Lỗi thường gặp
- Dùng 一旦 cho việc đã xảy ra hằng ngày: ✗ 我一旦起床就喝咖啡 → ✓ 我一起床就喝咖啡。(一…就 = vừa … là; 一旦 dùng cho việc quan trọng / chưa chắc xảy ra.)
- Quên 就 ở vế sau khi có chủ ngữ mới: ✗ 一旦定金到账,我们安排生产 → ✓ 一旦定金到账,我们就安排生产。
- Ghi pinyin yīdàn: ✓ yídàn (biến điệu của 一).
