Mục tiêu
- Thoả thuận điều kiện thanh toán: tỷ lệ cọc, khoản còn lại, thời điểm trả.
- Nói về chuyển tiền T/T, thư tín dụng L/C, phí ngân hàng, chứng từ chuyển tiền.
- Nói quy trình “hễ … thì …” bằng 一旦…就; cảnh giác lừa đảo đổi tài khoản.
Trước khi học
Ôn: 付款 (thanh toán), 合同 (hợp đồng), 提单 (vận đơn), 由…负责 (do … phụ trách) ở các gói trước.
Tiền cọc và khoản còn lại
下单的时候先付百分之三十定金。
Xiàdān de shíhou xiān fù bǎi fēn zhī sānshí dìngjīn.
Khi đặt hàng trả trước ba mươi phần trăm tiền cọc.
尾款在发货以前付清。
Wěikuǎn zài fāhuò yǐqián fùqīng.
Khoản còn lại thanh toán hết trước khi giao hàng.
定金已经到账了。
Dìngjīn yǐjīng dàozhàng le.
Tiền cọc đã về tài khoản rồi.
Chuyển tiền
我们一般用电汇付款。
Wǒmen yìbān yòng diànhuì fùkuǎn.
Chúng tôi thường thanh toán bằng chuyển tiền điện (T/T).
付款以后请把水单发给我们。
Fùkuǎn yǐhòu qǐng bǎ shuǐdān fā gěi wǒmen.
Sau khi thanh toán vui lòng gửi chứng từ chuyển tiền cho chúng tôi.
银行手续费由谁承担?
Yínháng shǒuxùfèi yóu shéi chéngdān?
Phí ngân hàng do ai chịu?
定金 hay 订金? Theo Bộ luật Dân sự Trung Quốc (民法典, Điều 586–587): 定金 không quá 20% giá trị hợp đồng (phần vượt không có hiệu lực 定金); bên đặt cọc vi phạm thì mất cọc, bên nhận cọc vi phạm thì trả gấp đôi. 订金 thường được coi là tiền trả trước, không áp dụng phạt cọc. Thư từ ngoại thương hay gọi khoản trả trước 30% là 定金 hoặc 预付款 — nên ghi rõ trong hợp đồng. Tham khảo, kiểm tra quy định hiện hành.
Xem phim
Chốt điều kiện thanh toán
林经理
阿兰,签合同以前,我们再确认一下付款方式。
Ā Lán, qiān hétong yǐqián, wǒmen zài quèrèn yíxià fùkuǎn fāngshì.
A Lan, trước khi ký hợp đồng, mình xác nhận lại cách thanh toán nhé.
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại. Có thể tắt pinyin hoặc tiếng Việt để tự luyện nghe.
Ngữ pháp: 一旦…就
一旦定金到账,我们就安排生产。
Yídàn dìngjīn dàozhàng, wǒmen jiù ānpái shēngchǎn.
Một khi tiền cọc về tài khoản, chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất.
合同一旦签了,就不能随便改。
Hétong yídàn qiānle, jiù bù néng suíbiàn gǎi.
Hợp đồng một khi đã ký thì không được tuỳ tiện sửa.
钱一旦汇错,就很难追回来。
Qián yídàn huìcuò, jiù hěn nán zhuī huílai.
Tiền một khi đã chuyển nhầm thì rất khó đòi lại.
一旦 nhấn mạnh việc quan trọng / khó đảo ngược: hễ xảy ra là kéo theo kết quả. Đọc yídàn (一 biến điệu trước thanh 4).
Lưu ý thực tế
- Cách hay gặp với đơn nhỏ / vừa: T/T 30% cọc + 70% trước khi giao (hoặc khi nhận bản sao vận đơn). Đơn lớn có thể dùng L/C (thư tín dụng) — an toàn hơn cho cả hai bên nhưng phí và thủ tục nhiều hơn.
- Lừa đảo đổi tài khoản rất phổ biến: kẻ gian giả email đối tác báo “đổi tài khoản nhận tiền”. Luôn gọi điện xác nhận qua số đã biết trước, đối chiếu tên người hưởng với hợp đồng; không chuyển vào tài khoản cá nhân.
- Phí ngân hàng: có thể chia “bên nào trả bên nấy” (SHA), hoặc một bên chịu hết — ghi rõ trong hợp đồng.
- Gửi 水单 (chứng từ chuyển tiền) giúp đối tác tra soát nhanh khi tiền chưa về.
Tóm tắt
- Thanh toán: 定金 · 尾款 · 付清 · 到账 · 水单.
- Cách trả: 电汇 (T/T) · 信用证 (L/C) · 手续费 · 账户 · 汇款.
- Quy trình: 一旦…就… · 由…承担.
