由 + người / bộ phận + V: do … (làm / phụ trách)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển

Cấu trúc

Việc + 由 + người / bộ phận + 负责 / 处理 / V

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: chỉ rõ AI làm, ai chịu trách nhiệm — dùng nhiều trong phân công, quy trình, hợp đồng, thông báo.
- 收货由仓库负责。(Việc nhận hàng do kho phụ trách.)
- 这件事由我来处理。(Việc này để tôi xử lý.)
- 运费由买方承担 / 由我们负责。(Cước vận chuyển do bên mua / chúng tôi chịu.)

Cấu trúc: việc (chủ đề) đứng đầu → 由 + người → động từ. Có thể thêm 来 trước động từ: 由我来签字。

So sánh với 被 (Công sở 2): 被 là câu bị động, thường nói chuyện đã xảy ra (hay là điều không mong muốn): 箱子被压坏了。
由 không phải bị động — nó nêu người được giao / chịu trách nhiệm: 这批货由小王检查。(Lô này do Tiểu Vương kiểm tra.)

Phủ định / câu hỏi: 这件事不是由我们负责的。· 这件事由谁负责?

Ví dụ

  • 收货由仓库负责,质检由质检部负责。

    Shōuhuò yóu cāngkù fùzé, zhìjiǎn yóu zhìjiǎnbù fùzé.

    Nhận hàng do kho phụ trách, kiểm tra chất lượng do phòng QC phụ trách.

  • 送货单由司机和仓管员一起签字。

    Sònghuòdān yóu sījī hé cāngguǎnyuán yìqǐ qiānzì.

    Phiếu giao hàng do tài xế và thủ kho cùng ký.

  • 这个问题由谁处理?

    Zhège wèntí yóu shéi chǔlǐ?

    Vấn đề này do ai xử lý?

Lỗi thường gặp

  • Thiếu động từ sau người: ✗ 收货由仓库 → ✓ 收货由仓库负责。
  • Dùng 被 để phân công: ✗ 这件事被我负责 → ✓ 这件事由我负责。
  • Đặt người trước 由: ✗ 仓库由负责收货 → ✓ 收货由仓库负责。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

收货 仓库负责。Shōuhuò ___ cāngkù fùzé.Nghĩa: Việc nhận hàng do kho phụ trách.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào dùng ĐÚNG để phân công?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu “货损被运输公司赔偿” dùng đúng để nói “hàng hư hỏng do công ty vận tải bồi thường”.

Từ liên quan