Bài 3. Quy cách và hàng mẫu: chất liệu, kích thước, đặt làm riêng, làm mẫu

Chương 1. Tìm nguồn hàng và đàm phán · Bài 3/10

Bảng học

Mục 1/13 · đã xem 0

材质

cáizhì

chất liệu

Ví dụ

这个包的材质是真皮还是人造革?

Zhège bāo de cáizhì shì zhēnpí háishi rénzàogé?

Chất liệu của chiếc túi này là da thật hay da nhân tạo?

Mục tiêu

  • Trao đổi quy cách sản phẩm: chất liệu, kích thước, màu, thông số, chứng nhận.
  • Đặt làm mẫu, hỏi phí mẫu và thời gian làm mẫu.
  • Nêu điều kiện bắt buộc bằng 除非…否则 (trừ khi … nếu không thì …).

Trước khi học

Ôn: 样品 (hàng mẫu), 规格 (quy cách), 颜色, 按照 (theo) ở các gói trước.

Quy cách

  • 这个包的材质是什么?

    Zhège bāo de cáizhì shì shénme?

    Chất liệu của chiếc túi này là gì?

  • 尺寸按照我们发的图纸做。

    Chǐcùn ànzhào wǒmen fā de túzhǐ zuò.

    Kích thước làm theo bản vẽ chúng tôi đã gửi.

  • 麻烦把技术参数也发给我。

    Máfan bǎ jìshù cānshù yě fā gěi wǒ.

    Phiền anh gửi cả thông số kỹ thuật cho tôi.

Hàng mẫu

  • 定制颜色要先打样。

    Dìngzhì yánsè yào xiān dǎyàng.

    Đặt màu riêng thì phải làm mẫu trước.

  • 下大货以后,样品费可以退。

    Xià dàhuò yǐhòu, yàngpǐnfèi kěyǐ tuì.

    Sau khi đặt hàng sản xuất, phí mẫu được hoàn lại.

  • 大货和样品不能有明显的偏色。

    Dàhuò hé yàngpǐn bù néng yǒu míngxiǎn de piānsè.

    Hàng sản xuất và hàng mẫu không được lệch màu rõ rệt.

偏色 / 色差: 色差 (sèchā) là cách nói thường gặp nhất trong biên bản kiểm hàng (验货报告) để chỉ lệch màu so với mẫu; 偏色 (piānsè) = lệch tông màu (ngả sang màu khác).

样品 và 大货: 样品 = hàng mẫu (một vài chiếc để duyệt); 大货 = lô hàng sản xuất hàng loạt sau khi mẫu đã duyệt. 下大货 = đặt sản xuất hàng loạt.

Xem phim

Chốt quy cách và đặt làm mẫu

周工

阿兰,保温杯的内胆用食品级不锈钢,可以吗?

Ā Lán, bǎowēnbēi de nèidǎn yòng shípǐnjí búxiùgāng, kěyǐ ma?

A Lan, ruột bình giữ nhiệt dùng inox loại dùng cho thực phẩm, được không?

0:00 / 1:05 · câu 1/12
Chốt quy cách và đặt làm mẫu
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại. Có thể tắt pinyin hoặc tiếng Việt để tự luyện nghe.

Ngữ pháp: 除非…否则 / 除非…才

  • 除非样品确认,否则不能开始生产。

    Chúfēi yàngpǐn quèrèn, fǒuzé bù néng kāishǐ shēngchǎn.

    Trừ khi mẫu được duyệt, nếu không thì không được bắt đầu sản xuất.

  • 除非你们付样品费,我们才能打样。

    Chúfēi nǐmen fù yàngpǐnfèi, wǒmen cái néng dǎyàng.

    Chỉ khi các anh trả phí mẫu, chúng tôi mới làm mẫu được.

  • 这个颜色不能改了,除非重新打样。

    Zhège yánsè bù néng gǎi le, chúfēi chóngxīn dǎyàng.

    Màu này không đổi được nữa, trừ khi làm lại mẫu.

除非 nêu điều kiện duy nhất. Hai khung hay gặp: 除非 A,否则 B (thiếu A thì B — thường là điều không được / hậu quả) và 除非 A,才 B (có A mới B).

Lưu ý thực tế

  • Ghi đầy đủ quy cách vào đơn hàng / hợp đồng: chất liệu, kích thước (kèm dung sai), màu (mã màu), logo, đóng gói, chứng nhận — tránh hiểu nhầm “giống mẫu” mỗi bên một kiểu.
  • Mẫu đã duyệt nên được niêm phong, ký tên và mỗi bên giữ một chiếc (封样 fēngyàng) để đối chiếu khi kiểm hàng.
  • Chứng nhận / báo cáo thử nghiệm (an toàn, tiếp xúc thực phẩm, điện…) tuỳ mặt hàng và thị trường; hàng nhập vào Việt Nam có thể phải đáp ứng quy định riêng — kiểm tra quy định hiện hành trước khi đặt.

Tóm tắt

  • Quy cách: 材质 · 尺寸 · 颜色 / 色号 · 参数 · 认证.
  • Mẫu: 定制 · 打样 · 样品费 · 样品 / 大货 · 偏色.
  • Điều kiện duy nhất: 除非…否则… / 除非…才….

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 2HSK 3HSK 4HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 7–9Triển khai hợp tác và giao dịch kinh doanh开展业务合作和业务往来Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.