Bài 4. Số lượng tối thiểu và giá: giá bậc thang, giá xuất xưởng, FOB, CIF

Chương 1. Tìm nguồn hàng và đàm phán · Bài 4/10

Bảng học

Mục 1/13 · đã xem 0

起订数量

qǐdìng shùliàng

số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ); thường nói gọn 起订量

Ví dụ

这款的起订数量是五百件。

Zhè kuǎn de qǐdìng shùliàng shì wǔbǎi jiàn.

Số lượng đặt tối thiểu của mẫu này là năm trăm chiếc.

Mục tiêu

  • Hỏi và thương lượng số lượng đặt tối thiểu (MOQ), giá bậc thang.
  • Phân biệt giá xuất xưởng, giá FOB, giá CIF (giải thích đơn giản) và hỏi giá đã gồm những gì.
  • Hỏi thời hạn hiệu lực của báo giá, giá đã gồm thuế chưa.

Trước khi học

Ôn: 单价 (đơn giá), 运费 (cước vận chuyển), 数量, 只要…就 ở gói Công sở 2.

Số lượng và giá

  • 这款的起订数量是多少?

    Zhè kuǎn de qǐdìng shùliàng shì duōshao?

    Số lượng đặt tối thiểu của mẫu này là bao nhiêu?

  • 我们是阶梯价,数量越多越便宜。

    Wǒmen shì jiētījià, shùliàng yuè duō yuè piányi.

    Chúng tôi tính giá bậc thang, số lượng càng nhiều càng rẻ.

  • 这份报价的有效期是三十天。

    Zhè fèn bàojià de yǒuxiàoqī shì sānshí tiān.

    Bản báo giá này có hiệu lực ba mươi ngày.

Giá gồm những gì?

  • 出厂价不包括运费。

    Chūchǎngjià bù bāokuò yùnfèi.

    Giá xuất xưởng không gồm cước vận chuyển.

  • 离岸价是在深圳港口交货。

    Lí'ànjià shì zài Shēnzhèn gǎngkǒu jiāohuò.

    Giá FOB là giao hàng tại cảng Thâm Quyến.

  • 到岸价包括海运费和保险费。

    Dào'ànjià bāokuò hǎiyùnfèi hé bǎoxiǎnfèi.

    Giá CIF đã gồm cước biển và phí bảo hiểm.

Ba điều kiện hay gặp (giải thích đơn giản theo Incoterms 2020 — chỉ để tham khảo):
- EXW — 出厂价 / 工厂交货: người bán đặt hàng sẵn tại xưởng cho người mua định đoạt (không có nghĩa vụ bốc hàng lên xe); rủi ro và chi phí chuyển sang người mua từ lúc đó (bốc hàng, vận chuyển, thủ tục xuất khẩu…).
- FOB — 离岸价: người bán lo hàng tới cảng đi, làm thủ tục xuất khẩu, chịu chi phí và rủi ro tới khi hàng đã lên tàu; người mua trả cước biển và tự mua bảo hiểm nếu muốn.
- CIF — 到岸价: người bán trả thêm cước biển + bảo hiểm (mức tối thiểu) tới cảng đến. Lưu ý: rủi ro vẫn chuyển sang người mua khi hàng lên tàu ở cảng đi, dù người bán trả cước.
FOB / CIF dùng cho vận tải biển; với hàng container, ICC khuyến nghị dùng FCA / CIP thay cho FOB / CIF — tham khảo. Luôn ghi rõ tên cảng và phiên bản Incoterms trong hợp đồng, và kiểm tra quy định hiện hành.

Trong báo giá, trên sàn thường viết gọn 起订量 (qǐdìngliàng) hoặc MOQ — cùng nghĩa với 起订数量.

Xem phim

Thương lượng số lượng tối thiểu và giá

阿俊

李经理,这款保温杯的起订数量是多少?

Lǐ jīnglǐ, zhè kuǎn bǎowēnbēi de qǐdìng shùliàng shì duōshao?

Chị Lý, số lượng đặt tối thiểu của mẫu bình giữ nhiệt này là bao nhiêu?

0:00 / 1:06 · câu 1/12
Thương lượng số lượng tối thiểu và giá
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại. Có thể tắt pinyin hoặc tiếng Việt để tự luyện nghe.

Ngữ pháp: ôn 只要…就 và 如果…的话 khi thương lượng

  • 只要数量到两千个,单价就能低一些。

    Zhǐyào shùliàng dào liǎngqiān ge, dānjià jiù néng dī yìxiē.

    Chỉ cần số lượng đạt hai nghìn chiếc, đơn giá sẽ thấp hơn.

  • 如果定制颜色的话,起订数量是一千个。

    Rúguǒ dìngzhì yánsè dehuà, qǐdìng shùliàng shì yìqiān ge.

    Nếu đặt màu riêng thì số lượng tối thiểu là một nghìn chiếc.

  • 如果能报到岸价的话,我们比较方便。

    Rúguǒ néng bào dào'ànjià dehuà, wǒmen bǐjiào fāngbiàn.

    Nếu báo được giá CIF thì bên tôi tiện hơn.

Lưu ý thực tế

  • MOQ thường thương lượng được với đơn đầu (đổi lại đơn giá cao hơn); hỏi rõ MOQ tính theo mẫu / màu / kích cỡ hay cả đơn.
  • Khi so báo giá của nhiều nhà, phải so cùng điều kiện giao (EXW với EXW, FOB với FOB), cùng đồng tiền (美元 / 人民币), cùng đóng gói.
  • “含税 / 不含税” ở Trung Quốc thường nói về thuế giá trị gia tăng trong nước và hoá đơn; thuế nhập khẩu tại Việt Nam là chuyện khác (bài 7).
  • Ghi rõ thời hạn hiệu lực báo giá; giá nguyên liệu, tỷ giá thay đổi có thể khiến báo giá cũ không còn giữ.

Tóm tắt

  • Số lượng và giá: 起订数量 · 阶梯价 · 单价 · 报价单 · 有效期 · 含税.
  • Điều kiện giao: 出厂价 (EXW) · 离岸价 (FOB) · 到岸价 (CIF) · 港口 · 保险费.
  • Thương lượng: 只要…就… · 如果…的话….

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 6Bàn về hiện tượng kinh tế谈论经济现象Nội dung tham khảo
  • HSK 7–9Triển khai hợp tác và giao dịch kinh doanh开展业务合作和业务往来Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.