Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 4, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 3 · Từ vựng
Câu 4 · Nghe
Giá này là giá gì?
Câu 5 · Ngữ pháp
Câu 6 · Từ vựng
Theo bài, với giá CIF (到岸价), rủi ro về hàng hoá chuyển sang người mua khi nào?
Câu 7 · Từ vựng
Câu 8 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Bảng báo giá có hiệu lực ba mươi ngày.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 9 · Đọc
Đặt 1.500 chiếc thì đơn giá bao nhiêu?
Câu 10 · Nói
Thương lượng với nhà cung cấp (3–4 câu): hỏi MOQ, đề nghị đơn đầu ít hơn, hỏi giá FOB hay CIF, hỏi hiệu lực báo giá.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.