如果 …(的话),就 …: nếu … thì … (trang trọng hơn 要是)
Cấu trúc
如果 + điều kiện (+ 的话),(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nêu điều kiện / giả định — giống 要是…就… (Sơ cấp 2), nhưng 如果 (rúguǒ) dùng được cả trong văn viết, email, hợp đồng; 要是 thiên về khẩu ngữ.
- 如果数量大,就可以便宜一点。(Nếu số lượng lớn thì có thể rẻ hơn một chút.)
- 如果您同意的话,我们今天就签合同。(Nếu anh / chị đồng ý thì hôm nay chúng ta ký hợp đồng.)
的话 đặt cuối vế điều kiện, làm câu mềm hơn; có thể dùng một mình không có 如果: 您有时间的话,我们见个面。
Vị trí 就: sau chủ ngữ vế sau, trước động từ (như 要是…就…).
Ví dụ
如果价格合适,我们就下单。
Rúguǒ jiàgé héshì, wǒmen jiù xiàdān.
Nếu giá phù hợp thì chúng tôi đặt hàng.
如果需要样品的话,我们可以先寄给您。
Rúguǒ xūyào yàngpǐn dehuà, wǒmen kěyǐ xiān jì gěi nín.
Nếu cần hàng mẫu thì chúng tôi có thể gửi trước cho anh / chị.
如果有问题,请随时联系我。
Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒ.
Nếu có vấn đề, xin cứ liên hệ tôi bất cứ lúc nào.
Lỗi thường gặp
- Đặt 就 trước chủ ngữ: ✗ 如果价格合适,就我们下单 → ✓ 如果价格合适,我们就下单。
- Dùng 所以 cho vế kết quả: ✗ 如果你同意,所以我们签合同 → ✓ 如果你同意,我们就签合同。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
