Bài 4. Đăng ký tăng ca, xin nghỉ việc riêng / nghỉ ốm, nghỉ bù

Chương 2. Thủ tục, phối hợp bộ phận và phỏng vấn · Bài 4/6

Bảng học

Mục 1/9 · đã xem 0

调休

tiáoxiū

nghỉ bù (nghỉ thay cho ngày đã làm thêm)

Ví dụ

星期天上班,下周可以调休一天。

Xīngqītiān shàngbān, xià zhōu kěyǐ tiáoxiū yì tiān.

Chủ nhật đi làm thì tuần sau được nghỉ bù một ngày.

Mục tiêu

  • Đăng ký / từ chối tăng ca lịch sự; hỏi rõ giờ tăng ca và cách ghi nhận.
  • Xin nghỉ việc riêng, nghỉ ốm, nghỉ bù: nói ngày, lý do ngắn gọn, hỏi thủ tục và ai duyệt.
  • Hiểu câu trả lời của tổ trưởng / nhân sự: được duyệt, chưa duyệt, cần giấy tờ gì.

Trước khi học

Ôn: ca làm việc và chấm công — đổi ca, tăng ca (Nhà máy & kho vận 1 bài 2); 如果…的话 (Công sở 2); 请假 (Sơ cấp).

Tăng ca

  • 今天晚上能加班的请报名。

    Jīntiān wǎnshang néng jiābān de qǐng bàomíng.

    Tối nay ai tăng ca được thì đăng ký.

  • 我可以加班,加到几点?

    Wǒ kěyǐ jiābān, jiā dào jǐ diǎn?

    Tôi tăng ca được, tăng đến mấy giờ?

  • 不好意思,今天我有事,不能加班。

    Bù hǎoyìsi, jīntiān wǒ yǒu shì, bù néng jiābān.

    Xin lỗi, hôm nay tôi có việc, không tăng ca được.

  • 加班要提前多久报名?

    Jiābān yào tíqián duō jiǔ bàomíng?

    Tăng ca phải đăng ký trước bao lâu?

  • 加班的时间会记在考勤里,对吗?

    Jiābān de shíjiān huì jì zài kǎoqín lǐ, duì ma?

    Giờ tăng ca sẽ được ghi vào bảng công, đúng không?

Xin nghỉ

  • 我想请一天事假,下星期三。

    Wǒ xiǎng qǐng yì tiān shìjià, xià xīngqīsān.

    Tôi muốn xin nghỉ một ngày việc riêng, thứ tư tuần sau.

  • 我发烧了,今天想请病假。

    Wǒ fāshāo le, jīntiān xiǎng qǐng bìngjià.

    Tôi bị sốt, hôm nay muốn xin nghỉ ốm.

  • 上星期天我加了班,这个星期可以调休吗?

    Shàng xīngqītiān wǒ jiāle bān, zhège xīngqī kěyǐ tiáoxiū ma?

    Chủ nhật tuần trước tôi tăng ca, tuần này nghỉ bù được không?

  • 请假要谁批准?

    Qǐngjià yào shéi pīzhǔn?

    Xin nghỉ cần ai duyệt?

  • 请假单我填好了,请您签字。

    Qǐngjiàdān wǒ tiánhǎo le, qǐng nín qiānzì.

    Đơn xin nghỉ tôi điền xong rồi, nhờ anh ký.

Xem phim

Minh xin nghỉ bù và hỏi về tăng ca với nhân sự

明

王姐,上星期天我加了一天班,这个星期五可以调休吗?

Wáng jiě, shàng xīngqītiān wǒ jiāle yì tiān bān, zhège xīngqīwǔ kěyǐ tiáoxiū ma?

Chị Vương, chủ nhật tuần trước em tăng ca một ngày, thứ sáu tuần này em nghỉ bù được không?

0:00 / 0:55 · câu 1/8
Minh xin nghỉ bù và hỏi về tăng ca với nhân sự
Lời thoại (8 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Lỗi thường gặp

  • ✗ 我请假病 → ✓ 我请病假 / 我想请病假。(请 + loại nghỉ.)
  • ✗ 我要加班费吗?(nghe như đòi) → ✓ 加班有加班费,对吗?(hỏi xác nhận lịch sự).
  • Báo nghỉ sau khi đã nghỉ → thường bị tính vắng không phép (theo nội quy từng công ty). ✓ 提前 + 打电话告诉组长.

Tóm tắt

  • Tăng ca: 我可以加班,加到几点?· 今天有事,不能加班 · 加班时间记在考勤里,对吗?
  • Nghỉ: 请一天事假 / 请病假 / 调休 · 请假要谁批准?· 请假单我填好了,请您签字.

Ngữ pháp trong bài

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.