Mục tiêu
- Trả lời câu hỏi phỏng vấn vị trí công nhân vận hành, QC, kho: kinh nghiệm, ca đêm, tăng ca, lý do ứng tuyển, điểm mạnh.
- Người chưa có kinh nghiệm: nói thật và nêu điểm mạnh (chịu khó, học nhanh, cẩn thận).
- Người đã đi làm: nói đúng công việc, thâm niên, kỹ năng máy.
- Hỏi lại nhà tuyển dụng về thử việc, lương, bảo hiểm, ca kíp.
Trước khi học
Ôn: phỏng vấn xin việc cơ bản — 虽然…但是…, 对…感兴趣, hỏi lương và giờ làm (Công sở 1 bài 1); 会 / 能 / 可以 (Sơ cấp 1 bài 6).
Câu hỏi thường gặp và cách trả lời
Mỗi câu hỏi có câu trả lời mẫu cho người chưa có kinh nghiệm và người đã đi làm — chọn câu đúng với mình, thay bằng thông tin thật.
你以前在工厂做过吗?做什么岗位?
Nǐ yǐqián zài gōngchǎng zuòguo ma? Zuò shénme gǎngwèi?
Trước đây bạn làm ở nhà máy chưa? Làm vị trí gì?
我没有工厂经验,但是我能吃苦,学东西很快。
Wǒ méiyǒu gōngchǎng jīngyàn, dànshì wǒ néng chīkǔ, xué dōngxi hěn kuài.
(Chưa có kinh nghiệm) Tôi chưa có kinh nghiệm nhà máy, nhưng tôi chịu khó và học nhanh.
我在一家电子厂当过两年操作工,有两年工龄。
Wǒ zài yì jiā diànzǐchǎng dāngguo liǎng nián cāozuògōng, yǒu liǎng nián gōnglíng.
(Đã đi làm) Tôi từng làm công nhân vận hành hai năm ở một nhà máy điện tử, có hai năm thâm niên.
我做过一年仓管员,熟悉领料和盘点的流程。
Wǒ zuòguo yì nián cāngguǎnyuán, shúxī lǐngliào hé pándiǎn de liúchéng.
(Đã đi làm — kho) Tôi từng làm thủ kho một năm, quen quy trình lĩnh vật tư và kiểm kê.
你会操作什么机器?
Nǐ huì cāozuò shénme jīqì?
Bạn vận hành được máy gì?
我能熟练操作贴片机,也做过交接班记录。
Wǒ néng shúliàn cāozuò tiēpiànjī, yě zuòguo jiāojiēbān jìlù.
(Đã đi làm) Tôi vận hành thành thục máy gắn linh kiện, cũng từng làm ghi chép bàn giao ca.
你会说汉语吗?
Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
Bạn nói được tiếng Trung không?
我学过一点汉语,能听懂简单的指示。
Wǒ xuéguo yìdiǎn Hànyǔ, néng tīngdǒng jiǎndān de zhǐshì.
Tôi học qua một chút tiếng Trung, nghe hiểu được chỉ dẫn đơn giản.
你能上夜班吗?能加班吗?
Nǐ néng shàng yèbān ma? Néng jiābān ma?
Bạn làm ca đêm được không? Tăng ca được không?
我能适应夜班,也可以加班。
Wǒ néng shìyìng yèbān, yě kěyǐ jiābān.
Tôi có thể quen với ca đêm và cũng tăng ca được.
你为什么想做质检员?
Nǐ wèishénme xiǎng zuò zhìjiǎnyuán?
Vì sao bạn muốn làm QC?
虽然我没做过质检,但是我很细心。
Suīrán wǒ méi zuòguo zhìjiǎn, dànshì wǒ hěn xìxīn.
(Chưa có kinh nghiệm) Tuy tôi chưa làm QC, nhưng tôi rất tỉ mỉ.
你期望的工资是多少?
Nǐ qīwàng de gōngzī shì duōshao?
Mức lương bạn mong muốn là bao nhiêu?
我想先了解公司的薪资标准。
Wǒ xiǎng xiān liǎojiě gōngsī de xīnzī biāozhǔn.
Tôi muốn tìm hiểu mức lương chuẩn của công ty trước.
你什么时候可以上班?
Nǐ shénme shíhou kěyǐ shàngbān?
Khi nào bạn đi làm được?
我随时可以上班。
Wǒ suíshí kěyǐ shàngbān.
Tôi có thể đi làm bất cứ lúc nào.
Hỏi lại nhà tuyển dụng
试用期多长?试用期的工资是多少?
Shìyòngqī duō cháng? Shìyòngqī de gōngzī shì duōshao?
Thử việc bao lâu? Lương thử việc bao nhiêu?
转正以后有社保吗?
Zhuǎnzhèng yǐhòu yǒu shèbǎo ma?
Sau khi vào chính thức có bảo hiểm xã hội không?
一个月大概加几次班?夜班有补贴吗?
Yí ge yuè dàgài jiā jǐ cì bān? Yèbān yǒu bǔtiē ma?
Một tháng tăng ca khoảng mấy lần? Ca đêm có phụ cấp không?
上班以前有培训吗?
Shàngbān yǐqián yǒu péixùn ma?
Trước khi đi làm có đào tạo không?
Xem phim
Phỏng vấn vị trí QC: người chưa có kinh nghiệm
王经理
请你介绍一下自己。
Qǐng nǐ jièshào yíxià zìjǐ.
Mời bạn giới thiệu về bản thân.
Lời thoại (10 câu) — bấm câu để nghe
Lỗi thường gặp
- Nói 我什么都会 khi chưa làm bao giờ → ✓ 我没做过,但是我能吃苦,学得很快。
- ✗ 我有经验两年 → ✓ 我有两年经验 / 我有两年工龄。(Số lượng đứng trước danh từ.)
- Hỏi lương ngay câu đầu → để nhà tuyển dụng hỏi xong, rồi hỏi về 试用期 / 社保 / 加班 bằng 请问….
Tóm tắt
- Hỏi: 做过…吗?· 会操作什么机器?· 能上夜班 / 加班吗?· 期望的工资?
- Chưa kinh nghiệm: 虽然没做过…,但是我很细心 / 能吃苦 / 学得快.
- Có kinh nghiệm: 当过…年… · 有…年工龄 · 能熟练操作… · 熟悉…的流程.
- Hỏi lại: 试用期多长?· 转正以后有社保吗?· 一个月加几次班?· 有培训吗?
