Bài 6. Phỏng vấn công nhân, QC, kho: câu hỏi thường gặp và cách trả lời thật

Chương 2. Thủ tục, phối hợp bộ phận và phỏng vấn · Bài 6/6

Bảng học

Mục 1/16 · đã xem 0

熟练

shúliàn

thành thục, lành nghề

Ví dụ

我能熟练操作这种机器。

Wǒ néng shúliàn cāozuò zhè zhǒng jīqì.

Tôi sử dụng thành thục loại máy này.

Mục tiêu

  • Trả lời câu hỏi phỏng vấn vị trí công nhân vận hành, QC, kho: kinh nghiệm, ca đêm, tăng ca, lý do ứng tuyển, điểm mạnh.
  • Người chưa có kinh nghiệm: nói thật và nêu điểm mạnh (chịu khó, học nhanh, cẩn thận).
  • Người đã đi làm: nói đúng công việc, thâm niên, kỹ năng máy.
  • Hỏi lại nhà tuyển dụng về thử việc, lương, bảo hiểm, ca kíp.

Trước khi học

Ôn: phỏng vấn xin việc cơ bản — 虽然…但是…, 对…感兴趣, hỏi lương và giờ làm (Công sở 1 bài 1); 会 / 能 / 可以 (Sơ cấp 1 bài 6).

Câu hỏi thường gặp và cách trả lời

Mỗi câu hỏi có câu trả lời mẫu cho người chưa có kinh nghiệm và người đã đi làm — chọn câu đúng với mình, thay bằng thông tin thật.

  • 你以前在工厂做过吗?做什么岗位?

    Nǐ yǐqián zài gōngchǎng zuòguo ma? Zuò shénme gǎngwèi?

    Trước đây bạn làm ở nhà máy chưa? Làm vị trí gì?

  • 我没有工厂经验,但是我能吃苦,学东西很快。

    Wǒ méiyǒu gōngchǎng jīngyàn, dànshì wǒ néng chīkǔ, xué dōngxi hěn kuài.

    (Chưa có kinh nghiệm) Tôi chưa có kinh nghiệm nhà máy, nhưng tôi chịu khó và học nhanh.

  • 我在一家电子厂当过两年操作工,有两年工龄。

    Wǒ zài yì jiā diànzǐchǎng dāngguo liǎng nián cāozuògōng, yǒu liǎng nián gōnglíng.

    (Đã đi làm) Tôi từng làm công nhân vận hành hai năm ở một nhà máy điện tử, có hai năm thâm niên.

  • 我做过一年仓管员,熟悉领料和盘点的流程。

    Wǒ zuòguo yì nián cāngguǎnyuán, shúxī lǐngliào hé pándiǎn de liúchéng.

    (Đã đi làm — kho) Tôi từng làm thủ kho một năm, quen quy trình lĩnh vật tư và kiểm kê.

  • 你会操作什么机器?

    Nǐ huì cāozuò shénme jīqì?

    Bạn vận hành được máy gì?

  • 我能熟练操作贴片机,也做过交接班记录。

    Wǒ néng shúliàn cāozuò tiēpiànjī, yě zuòguo jiāojiēbān jìlù.

    (Đã đi làm) Tôi vận hành thành thục máy gắn linh kiện, cũng từng làm ghi chép bàn giao ca.

  • 你会说汉语吗?

    Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?

    Bạn nói được tiếng Trung không?

  • 我学过一点汉语,能听懂简单的指示。

    Wǒ xuéguo yìdiǎn Hànyǔ, néng tīngdǒng jiǎndān de zhǐshì.

    Tôi học qua một chút tiếng Trung, nghe hiểu được chỉ dẫn đơn giản.

  • 你能上夜班吗?能加班吗?

    Nǐ néng shàng yèbān ma? Néng jiābān ma?

    Bạn làm ca đêm được không? Tăng ca được không?

  • 我能适应夜班,也可以加班。

    Wǒ néng shìyìng yèbān, yě kěyǐ jiābān.

    Tôi có thể quen với ca đêm và cũng tăng ca được.

  • 你为什么想做质检员?

    Nǐ wèishénme xiǎng zuò zhìjiǎnyuán?

    Vì sao bạn muốn làm QC?

  • 虽然我没做过质检,但是我很细心。

    Suīrán wǒ méi zuòguo zhìjiǎn, dànshì wǒ hěn xìxīn.

    (Chưa có kinh nghiệm) Tuy tôi chưa làm QC, nhưng tôi rất tỉ mỉ.

  • 你期望的工资是多少?

    Nǐ qīwàng de gōngzī shì duōshao?

    Mức lương bạn mong muốn là bao nhiêu?

  • 我想先了解公司的薪资标准。

    Wǒ xiǎng xiān liǎojiě gōngsī de xīnzī biāozhǔn.

    Tôi muốn tìm hiểu mức lương chuẩn của công ty trước.

  • 你什么时候可以上班?

    Nǐ shénme shíhou kěyǐ shàngbān?

    Khi nào bạn đi làm được?

  • 我随时可以上班。

    Wǒ suíshí kěyǐ shàngbān.

    Tôi có thể đi làm bất cứ lúc nào.

Hỏi lại nhà tuyển dụng

  • 试用期多长?试用期的工资是多少?

    Shìyòngqī duō cháng? Shìyòngqī de gōngzī shì duōshao?

    Thử việc bao lâu? Lương thử việc bao nhiêu?

  • 转正以后有社保吗?

    Zhuǎnzhèng yǐhòu yǒu shèbǎo ma?

    Sau khi vào chính thức có bảo hiểm xã hội không?

  • 一个月大概加几次班?夜班有补贴吗?

    Yí ge yuè dàgài jiā jǐ cì bān? Yèbān yǒu bǔtiē ma?

    Một tháng tăng ca khoảng mấy lần? Ca đêm có phụ cấp không?

  • 上班以前有培训吗?

    Shàngbān yǐqián yǒu péixùn ma?

    Trước khi đi làm có đào tạo không?

Xem phim

Phỏng vấn vị trí QC: người chưa có kinh nghiệm

王经理

请你介绍一下自己。

Qǐng nǐ jièshào yíxià zìjǐ.

Mời bạn giới thiệu về bản thân.

0:00 / 0:58 · câu 1/10
Phỏng vấn vị trí QC: người chưa có kinh nghiệm
Lời thoại (10 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Lỗi thường gặp

  • Nói 我什么都会 khi chưa làm bao giờ → ✓ 我没做过,但是我能吃苦,学得很快。
  • ✗ 我有经验两年 → ✓ 我有两年经验 / 我有两年工龄。(Số lượng đứng trước danh từ.)
  • Hỏi lương ngay câu đầu → để nhà tuyển dụng hỏi xong, rồi hỏi về 试用期 / 社保 / 加班 bằng 请问….

Tóm tắt

  • Hỏi: 做过…吗?· 会操作什么机器?· 能上夜班 / 加班吗?· 期望的工资?
  • Chưa kinh nghiệm: 虽然没做过…,但是我很细心 / 能吃苦 / 学得快.
  • Có kinh nghiệm: 当过…年… · 有…年工龄 · 能熟练操作… · 熟悉…的流程.
  • Hỏi lại: 试用期多长?· 转正以后有社保吗?· 一个月加几次班?· 有培训吗?

Ngữ pháp trong bài

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.