虽然 …, 但是 / 可是 …: tuy … nhưng …
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + 虽然 + A,但是 / 可是 + B
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: thừa nhận A, nhưng B mới là ý chính: “tuy … nhưng …”.
- 虽然我没有经验,但是我学得很快。(Tuy tôi chưa có kinh nghiệm nhưng tôi học rất nhanh.)
Giống tiếng Việt: dùng cả hai từ nối (虽然 … 但是 … — tuy … nhưng …). Có thể bỏ 虽然, giữ 但是 / 可是. Khi đã có 虽然, vế sau nên có 但是 / 可是 (hoặc 还是, 也).
Vị trí 虽然: trước hoặc sau chủ ngữ đều được: 虽然工资不高,… · 工资虽然不高,…
Trong phỏng vấn: nói điểm yếu bằng 虽然…, rồi điểm mạnh bằng 但是… — câu trả lời nghe tích cực.
Ví dụ
这个工作虽然很忙,但是我很喜欢。
Zhège gōngzuò suīrán hěn máng, dànshì wǒ hěn xǐhuan.
Công việc này tuy rất bận nhưng tôi rất thích.
虽然工资不太高,但是离我家很近。
Suīrán gōngzī bú tài gāo, dànshì lí wǒ jiā hěn jìn.
Tuy lương không cao lắm nhưng gần nhà tôi.
我虽然是新同事,可是也想参加这个项目。
Wǒ suīrán shì xīn tóngshì, kěshì yě xiǎng cānjiā zhège xiàngmù.
Tuy tôi là nhân viên mới nhưng cũng muốn tham gia dự án này.
Lỗi thường gặp
- Dùng 所以 thay 但是: ✗ 虽然我很累,所以我还在工作 → ✓ 虽然我很累,但是我还在工作。
- Hai vế không ngược ý: 虽然 chỉ dùng khi B “trái” với điều A gợi ra.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
