Bài 1. Phỏng vấn xin việc: kinh nghiệm, điểm mạnh, mong muốn

Luyện tập — Bài 1. Phỏng vấn xin việc: kinh nghiệm, điểm mạnh, mong muốn

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 1, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

经验jīngyàn
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

虽然我没有很多经验, 我学得很快。Suīrán wǒ méiyǒu hěn duō jīngyàn, ___ wǒ xué de hěn kuài.Nghĩa: Tuy tôi chưa có nhiều kinh nghiệm nhưng tôi học rất nhanh.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

“Tôi rất quan tâm đến công việc này” nói thế nào?

Câu 4

Câu 4 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

简历jiǎnlì
毕业bìyè
专业zhuānyè
工资gōngzī
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nhà tuyển dụng hỏi gì?

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi tốt nghiệp Đại học Hà Nội.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Câu “虽然工资不高,所以我不去。” đúng ngữ pháp.
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 9

Câu 9 · Đọc

Người nói đã làm phiên dịch bao lâu?

我学了四年汉语,在一家中国公司当过一年翻译。虽然经验不多,但是我对采购工作很感兴趣。Wǒ xuéle sì nián Hànyǔ, zài yì jiā Zhōngguó gōngsī dāngguo yì nián fānyì. Suīrán jīngyàn bù duō, dànshì wǒ duì cǎigòu gōngzuò hěn gǎn xìngqù.
Câu 10

Câu 10 · Nói

Trả lời câu phỏng vấn “Vì sao bạn muốn vào công ty chúng tôi?” trong 3 câu, có 对…感兴趣 và 虽然…但是….

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.