…,对吗?/ 是不是…?: hỏi lại để xác nhận mình đã hiểu đúng
Cấu trúc
Nhắc lại ý đã hiểu + ,对吗? / 是不是 + ý đã hiểu?
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Dùng khi: nghe xong chỉ dẫn, bạn nhắc lại ý chính rồi hỏi 对吗? (đúng không?) hoặc đặt 是不是 trước ý đó. Người nói xác nhận bằng 对 / 是的, hoặc sửa lại — tránh làm sai vì hiểu nhầm.
- 您说的是三号线,对吗?(Anh nói chuyền số 3, đúng không?)
- 是不是先关电,再开盖子?(Có phải ngắt điện trước rồi mới mở nắp?)
Số lượng, thời gian, mã hàng luôn nhắc lại: 五十箱,对吗?· 十点以前,对吗?
Lịch sự hơn: 我确认一下,… (Tôi xác nhận lại một chút, …) rồi mới hỏi 对吗.
Ví dụ
您说今天做五百个,对吗?
Nín shuō jīntiān zuò wǔbǎi ge, duì ma?
Anh nói hôm nay làm 500 cái, đúng không?
是不是先停机,再换零件?
Shì bu shì xiān tíngjī, zài huàn língjiàn?
Có phải dừng máy trước rồi mới thay linh kiện?
我确认一下,料号是三零三五,对吗?
Wǒ quèrèn yíxià, liàohào shì sān líng sān wǔ, duì ma?
Tôi xác nhận lại, mã vật tư là 3035, đúng không?
Lỗi thường gặp
- Chỉ nói 对吗? mà không nhắc lại ý → người nghe không biết bạn hiểu gì: ✗ 对吗? → ✓ 三号线,对吗?
- Dùng 好吗? (được không — xin phép) khi muốn xác nhận thông tin: ✗ 五百个,好吗? → ✓ 五百个,对吗?
