只要 …,就 …: chỉ cần … là …
Cấu trúc
只要 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: điều kiện ĐỦ — chỉ cần có A là chắc chắn có B: “chỉ cần … là …”.
- 只要你们今天下单,我们就能下周交货。(Chỉ cần hôm nay các anh đặt hàng là tuần sau chúng tôi giao được.)
So với 如果 / 要是: 如果 chỉ nêu giả định; 只要 = điều kiện ĐỦ (có A là đủ để có B), người nói thường muốn cho thấy điều kiện không khó — hay dùng để thuyết phục, cam kết. Ngược lại 只有…才… = điều kiện DUY NHẤT, bắt buộc (sẽ học sau).
Vị trí 就: sau chủ ngữ vế sau, trước động từ.
Ví dụ
只要质量没问题,我们就长期合作。
Zhǐyào zhìliàng méi wèntí, wǒmen jiù chángqī hézuò.
Chỉ cần chất lượng không có vấn đề là chúng tôi hợp tác lâu dài.
只要您确认订单,我们马上就安排生产。
Zhǐyào nín quèrèn dìngdān, wǒmen mǎshàng jiù ānpái shēngchǎn.
Chỉ cần anh / chị xác nhận đơn hàng là chúng tôi sắp xếp sản xuất ngay.
只要有时间,我就去工厂看看。
Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù qù gōngchǎng kànkan.
Chỉ cần có thời gian là tôi đến nhà máy xem.
Lỗi thường gặp
- ✗ 只要你下单,就我们发货 → ✓ 只要你下单,我们就发货。
- Nhầm với 只有…才… (chỉ có … mới …, điều kiện BẮT BUỘC) — sẽ học sau; 只要 đi với 就, không đi với 才.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
