只要 …,就 …: chỉ cần … là …

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung công sở 2 — mua bán, đặt hàng, hợp đồng, khiếu nại

Cấu trúc

只要 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就 + kết quả

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: điều kiện ĐỦ — chỉ cần có A là chắc chắn có B: “chỉ cần … là …”.
- 只要你们今天下单,我们就能下周交货。(Chỉ cần hôm nay các anh đặt hàng là tuần sau chúng tôi giao được.)

So với 如果 / 要是: 如果 chỉ nêu giả định; 只要 = điều kiện ĐỦ (có A là đủ để có B), người nói thường muốn cho thấy điều kiện không khó — hay dùng để thuyết phục, cam kết. Ngược lại 只有…才… = điều kiện DUY NHẤT, bắt buộc (sẽ học sau).

Vị trí 就: sau chủ ngữ vế sau, trước động từ.

Ví dụ

  • 只要质量没问题,我们就长期合作。

    Zhǐyào zhìliàng méi wèntí, wǒmen jiù chángqī hézuò.

    Chỉ cần chất lượng không có vấn đề là chúng tôi hợp tác lâu dài.

  • 只要您确认订单,我们马上就安排生产。

    Zhǐyào nín quèrèn dìngdān, wǒmen mǎshàng jiù ānpái shēngchǎn.

    Chỉ cần anh / chị xác nhận đơn hàng là chúng tôi sắp xếp sản xuất ngay.

  • 只要有时间,我就去工厂看看。

    Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù qù gōngchǎng kànkan.

    Chỉ cần có thời gian là tôi đến nhà máy xem.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 只要你下单,就我们发货 → ✓ 只要你下单,我们就发货。
  • Nhầm với 只有…才… (chỉ có … mới …, điều kiện BẮT BUỘC) — sẽ học sau; 只要 đi với 就, không đi với 才.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

只要你们今天下单,我们 能下周交货。Zhǐyào nǐmen jīntiān xiàdān, wǒmen ___ néng xià zhōu jiāohuò.Nghĩa: Chỉ cần hôm nay các anh đặt hàng là tuần sau chúng tôi giao được.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

 你们按时付款,我们就没问题。___ nǐmen ànshí fùkuǎn, wǒmen jiù méi wèntí.Nghĩa: Chỉ cần các bạn thanh toán đúng hạn thì chúng tôi không vấn đề gì.

Từ liên quan