Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
机器要定期保养。
Jīqì yào dìngqī bǎoyǎng.
Máy phải bảo dưỡng định kỳ.
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Máy móc, bảo trì
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
