Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
红色的大按钮是急停按钮。
Hóngsè de dà ànniǔ shì jítíng ànniǔ.
Nút to màu đỏ là nút dừng khẩn cấp.
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Máy móc, bảo trì
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
