样品

yàngpǐn

hàng mẫu

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 样10 nétBộ thủ: 木 · mộc (cây, gỗ) · bộ số 75/214
  • 品9 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.