Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这个产品有没有安全认证?
Zhège chǎnpǐn yǒu méiyǒu ānquán rènzhèng?
Sản phẩm này có chứng nhận an toàn không?
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Quy cách, hàng mẫu
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
