…,以免 …: để tránh … / kẻo …
Cấu trúc
Việc nên làm,以免 + điều không mong muốn
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: vế trước là việc cần làm; vế sau (bắt đầu bằng 以免) là điều xấu muốn tránh — rất hay gặp trong hướng dẫn thao tác, nội quy, email công việc.
- 维修以前要先断电,以免触电。(Trước khi sửa phải ngắt điện trước, để tránh bị điện giật.)
- 请及时反馈,以免影响交期。(Hãy phản hồi kịp thời, kẻo ảnh hưởng hạn giao hàng.)
Lưu ý:
- Sau 以免 là điều KHÔNG mong muốn (触电, 受伤, 迟到, 出错…), không thêm 不 / 没 vào nữa.
- 以免 thường đứng ở đầu vế SAU.
- So sánh: 为了 + mục đích tốt (为了安全,…); 以免 + điều xấu cần tránh (…,以免受伤). Khẩu ngữ hay dùng 免得 (miǎnde) với nghĩa tương tự.
Ví dụ
维修以前要先断电,以免触电。
Wéixiū yǐqián yào xiān duàndiàn, yǐmiǎn chùdiàn.
Trước khi sửa phải ngắt điện trước, để tránh bị điện giật.
搬东西的时候要戴手套,以免受伤。
Bān dōngxi de shíhou yào dài shǒutào, yǐmiǎn shòushāng.
Khi bê đồ phải đeo găng tay, để tránh bị thương.
请把数量核对清楚,以免发错货。
Qǐng bǎ shùliàng héduì qīngchu, yǐmiǎn fācuò huò.
Hãy đối chiếu rõ số lượng, kẻo giao nhầm hàng.
Lỗi thường gặp
- Thêm phủ định sau 以免 (thành ra nghĩa ngược): ✗ 戴好手套,以免不受伤 → ✓ 戴好手套,以免受伤。
- Dùng 以免 cho điều tốt: ✗ 早点出发,以免准时到 → ✓ 早点出发,以免迟到 / 为了准时到,早点出发。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
