Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 6, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 3 · Từ vựng
Câu 4 · Nghe
Yêu cầu đóng thùng là gì?
Câu 5 · Ngữ pháp
Câu 6 · Ngữ pháp
“Mọi sản phẩm dễ vỡ đều phải dán nhãn dễ vỡ” nói thế nào?
Câu 7 · Từ vựng
Câu 8 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Mỗi hộp màu đều phải dán mã vạch.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 9 · Đọc
Điều nào KHÔNG đúng với yêu cầu?
Câu 10 · Nói
Nói 3–4 câu dặn nhà máy về đóng gói: số chiếc mỗi thùng, hộp màu có logo, mã vạch, ký mã hiệu, chống ẩm.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.